(ぬま) — đầm lầy, vũng lầy, chiểu

ぬま đầm lầy
Tần suất #8740 1 ký tự noun

numa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầm lầy
  • vũng lầy
  • chiểu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.