お盆 (おぼん) — lễ Obon, cái khay

ぼん lễ Obon
Tần suất #7171 2 ký tự noun

obon

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ Obon
  • cái khay

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 盆 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.