Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

叫ぶ (さけぶ) — la hét, kêu lên, gào thét

叫さけぶ la hét
Tần suất #1856 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

sakebu

さけぶ
Pitch さけぶ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 叫ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • la hét
  • kêu lên
  • gào thét

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とても 大(おお)きな 声(こえ)を だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

叫ぶ

さけぶ

叫びます

さけびます

Present negative

叫ばない

さけばない

叫びません

さけびません

Past

叫んだ

さけんだ

叫びました

さけびました

Past negative

叫ばなかった

さけばなかった

叫びませんでした

さけびませんでした

Te-form

叫んで

さけんで

叫びまして

さけびまして

Potential

叫べる

さけべる

叫べます

さけべます

Potential negative

叫べない

さけべない

叫べません

さけべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.