叫ぶ (さけぶ) — la hét, kêu lên, gào thét

さけ la hét
Tần suất #1856 2 ký tự godan verb (-bu) · intransitive

sakebu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • la hét
  • kêu lên
  • gào thét

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.