⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
隻
隻 (せき) — lượng từ đếm tàu thuyền, chích
夜中
nửa đêm
←
→
ủy ban
委
隻
せき
lượng từ đếm tàu thuyền
Tần suất #7098
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
counter
Từ loại (JMdict: ctr)
seki
せき
Share
Post
Nghĩa
lượng từ đếm tàu thuyền
chích
Kanji được dùng
せき
隻
cá
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send