脊椎 (せきつい) — cột sống, đốt sống

せきつい cột sống
2 ký tự 漢語 kango noun

sekitsui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cột sống
  • đốt sống

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.