(せん) — nút chai, nút bịt, thuyên

せん nút chai
Tần suất #9292 1 ký tự noun

sen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nút chai
  • nút bịt
  • thuyên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.