(しも) — sương giá, sương muối

しも sương giá
1 ký tự noun

shimo

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sương giá
  • sương muối

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.