嫉妬 (しっと) — ghen tuông, đố kỵ, tật đố

しっ ghen tuông
Tần suất #5714 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shitto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghen tuông
  • đố kỵ
  • tật đố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.