Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫉妬 (しっと) — ghen tuông, đố kỵ, tật đố

嫉しっ妬と ghen tuông
Tần suất #5714 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shitto

しっと
Pitch しっと[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嫉妬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghen tuông
  • đố kỵ
  • tật đố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嫉妬する

しっとする

嫉妬します

しっとします

Present negative

嫉妬しない

しっとしない

嫉妬しません

しっとしません

Past

嫉妬した

しっとした

嫉妬しました

しっとしました

Past negative

嫉妬しなかった

しっとしなかった

嫉妬しませんでした

しっとしませんでした

Te-form

嫉妬して

しっとして

嫉妬しまして

しっとしまして

Potential

嫉妬できる

しっとできる

嫉妬できます

しっとできます

Potential negative

嫉妬できない

しっとできない

嫉妬できません

しっとできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.