(すそ) — gấu áo, chân (núi)

すそ gấu áo
1 ký tự noun

suso

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gấu áo
  • chân (núi)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.