愉しい (たのしい) — vui vẻ, thú vị, vui thích
愉しい
vui vẻ
Tần suất #8758
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i)
tanoshii
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たのしい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- vui vẻ
- thú vị
- vui thích