愉しい (たのしい) — vui vẻ, thú vị, vui thích

たのしい vui vẻ
Tần suất #8758 3 ký tự i-adjective

tanoshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vui vẻ
  • thú vị
  • vui thích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.