拙い (つたない) — vụng về, kém cỏi, non kém

つたな vụng về
Tần suất #10125 2 ký tự i-adjective

tsutanai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụng về
  • kém cỏi
  • non kém

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.