謹む (つつしむ) — cung kính, thận trọng

つつし cung kính
2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tsutsushimu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cung kính
  • thận trọng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.