謹む (つつしむ) — cung kính, thận trọng
謹む
cung kính
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
tsutsushimu
つつしむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つつしむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 謹む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cung kính
- thận trọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
謹む つつしむ |
謹みます つつしみます |
| Present negative |
謹まない つつしまない |
謹みません つつしみません |
| Past |
謹んだ つつしんだ |
謹みました つつしみました |
| Past negative |
謹まなかった つつしまなかった |
謹みませんでした つつしみませんでした |
| Te-form |
謹んで つつしんで |
謹みまして つつしみまして |
| Potential |
謹める つつしめる |
謹めます つつしめます |
| Potential negative |
謹めない つつしめない |
謹めません つつしめません |