謹む (つつしむ) — cung kính, thận trọng
謹む
cung kính
2 ký tự
godan verb (-mu) · transitive
Từ loại (JMdict: v5m, vt)
tsutsushimu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つつしむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- cung kính
- thận trọng