Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

謹む (つつしむ) — cung kính, thận trọng

謹つつしむ cung kính
2 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsutsushimu

つつしむ
Pitch つつしむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 謹む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cung kính
  • thận trọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

謹む

つつしむ

謹みます

つつしみます

Present negative

謹まない

つつしまない

謹みません

つつしみません

Past

謹んだ

つつしんだ

謹みました

つつしみました

Past negative

謹まなかった

つつしまなかった

謹みませんでした

つつしみませんでした

Te-form

謹んで

つつしんで

謹みまして

つつしみまして

Potential

謹める

つつしめる

謹めます

つつしめます

Potential negative

謹めない

つつしめない

謹めません

つつしめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.