旨い (うまい) — ngon, khéo léo, tài tình

うま ngon
Tần suất #5402 2 ký tự i-adjective

umai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngon
  • khéo léo
  • tài tình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.