恨む (うらむ) — oán hận, thù hằn, căm hận

うら oán hận
Tần suất #9878 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

uramu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • oán hận
  • thù hằn
  • căm hận

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.