Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恨む (うらむ) — oán hận, thù hằn, căm hận

恨うらむ oán hận
Tần suất #9878 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

uramu

うらむ
Pitch うらむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 恨む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • oán hận
  • thù hằn
  • căm hận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恨む

うらむ

恨みます

うらみます

Present negative

恨まない

うらまない

恨みません

うらみません

Past

恨んだ

うらんだ

恨みました

うらみました

Past negative

恨まなかった

うらまなかった

恨みませんでした

うらみませんでした

Te-form

恨んで

うらんで

恨みまして

うらみまして

Potential

恨める

うらめる

恨めます

うらめます

Potential negative

恨めない

うらめない

恨めません

うらめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.