恨む (うらむ) — oán hận, thù hằn, căm hận
恨む
oán hận
Tần suất #9878
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
uramu
うらむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うらむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 恨む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- oán hận
- thù hằn
- căm hận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
恨む うらむ |
恨みます うらみます |
| Present negative |
恨まない うらまない |
恨みません うらみません |
| Past |
恨んだ うらんだ |
恨みました うらみました |
| Past negative |
恨まなかった うらまなかった |
恨みませんでした うらみませんでした |
| Te-form |
恨んで うらんで |
恨みまして うらみまして |
| Potential |
恨める うらめる |
恨めます うらめます |
| Potential negative |
恨めない うらめない |
恨めません うらめません |