煩わしい (わずらわしい) — phiền phức, rắc rối

わずらわしい phiền phức
4 ký tự i-adjective

wazurawashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiền phức
  • rắc rối

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.