詠む (よむ) — ngâm thơ, sáng tác thơ, vịnh

ngâm thơ
2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

yomu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngâm thơ
  • sáng tác thơ
  • vịnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.