詠む (よむ) — ngâm thơ, sáng tác thơ, vịnh
詠む
ngâm thơ
2 ký tự
godan verb (-mu) · transitive
Từ loại (JMdict: v5m, vt)
yomu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- ngâm thơ
- sáng tác thơ
- vịnh