Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

詠む (よむ) — ngâm thơ, sáng tác thơ, vịnh

詠よむ ngâm thơ
2 ký tự godan verb (-mu) transitive

yomu

よむ
Pitch よむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 詠む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngâm thơ
  • sáng tác thơ
  • vịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

詠む

よむ

詠みます

よみます

Present negative

詠まない

よまない

詠みません

よみません

Past

詠んだ

よんだ

詠みました

よみました

Past negative

詠まなかった

よまなかった

詠みませんでした

よみませんでした

Te-form

詠んで

よんで

詠みまして

よみまして

Potential

詠める

よめる

詠めます

よめます

Potential negative

詠めない

よめない

詠めません

よめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.