詠む (よむ) — ngâm thơ, sáng tác thơ, vịnh
詠む
ngâm thơ
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
yomu
よむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 詠む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngâm thơ
- sáng tác thơ
- vịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
詠む よむ |
詠みます よみます |
| Present negative |
詠まない よまない |
詠みません よみません |
| Past |
詠んだ よんだ |
詠みました よみました |
| Past negative |
詠まなかった よまなかった |
詠みませんでした よみませんでした |
| Te-form |
詠んで よんで |
詠みまして よみまして |
| Potential |
詠める よめる |
詠めます よめます |
| Potential negative |
詠めない よめない |
詠めません よめません |