(ゆ) — nước nóng, nước tắm

nước nóng
Tần suất #3596 Lớp 3 1 ký tự noun

yu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước nóng
  • nước tắm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.