相性 (あいしょう) — sự tương hợp, hợp tính, tương tính

あいしょう sự tương hợp
Tần suất #4591 Lớp 5 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

aishou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tương hợp
  • hợp tính
  • tương tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.