Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

首相 (しゅしょう) — thủ tướng

首しゅ相しょう thủ tướng
Tần suất #918 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shushou

しゅしょう
Pitch しゅしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 首相

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thủ tướng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)の せいじを する 人(ひと)で いちばん 上(うえ)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.