愛する (あいする) — yêu, yêu thương, ái

あいする yêu
Tần suất #3092 Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) · transitive

aisuru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu
  • yêu thương
  • ái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.