諦める (あきらめる) — từ bỏ, bỏ cuộc

あきらめる từ bỏ
Tần suất #2756 3 ký tự ichidan verb · transitive

akirameru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • bỏ cuộc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.