有難う (ありがとう) — cảm ơn, xin cảm ơn

ありがと cảm ơn
Tần suất #4917 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed interjection

arigatou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm ơn
  • xin cảm ơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.