貧乏 (びんぼう) — nghèo khó, bần cùng, bần

びんぼう nghèo khó
Tần suất #4192 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

binbou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghèo khó
  • bần cùng
  • bần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.