Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強める (つよめる) — làm mạnh lên, tăng cường

強つよめる làm mạnh lên
Tần suất #4191 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

tsuyomeru

つよめる
Pitch つよめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm mạnh lên
  • tăng cường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強める

つよめる

強めます

つよめます

Present negative

強めない

つよめない

強めません

つよめません

Past

強めた

つよめた

強めました

つよめました

Past negative

強めなかった

つよめなかった

強めませんでした

つよめませんでした

Te-form

強めて

つよめて

強めまして

つよめまして

Potential

強められる

つよめられる

強められます

つよめられます

Potential negative

強められない

つよめられない

強められません

つよめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.