Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ブランド (ぶらんど) — brand

ブランド brand
Tần suất #2140 Lớp 3 4 ký tự noun

burando

ぶらんど
Post

Ghi nhớ ブランド

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • brand

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)が じぶんの しなものに つける 名前(なまえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.