中小 (ちゅうしょう) — vừa và nhỏ, trung tiểu

ちゅうしょう vừa và nhỏ
Tần suất #1507 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuushou

Pitch ちゅしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vừa và nhỏ
  • trung tiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.