唾液 (だえき) — nước bọt, nước miếng, đường dịch

えき nước bọt
2 ký tự 漢語 kango noun

daeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước bọt
  • nước miếng
  • đường dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.