弟子 (でし) — đệ tử, học trò, môn sinh

đệ tử
Tần suất #5800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

deshi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đệ tử
  • học trò
  • môn sinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.