子ども (こども) — trẻ em, đứa trẻ, con
子ども
trẻ em
Tần suất #293
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
noun
kodomo
こども
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こども[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 子ども
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trẻ em
- đứa trẻ
- con
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まだ おとなに なって いない 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、制度ができた日から、すべての子どもが同じように通えたわけではありません。
Tadashi, seido ga dekita hi kara, subete no kodomo ga onaji you ni kayoeta wake de wa arimasen.
However, this did not mean that every child could attend equally from the day the system was established.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ