(えり) — cổ áo, ve áo

えり cổ áo
1 ký tự noun

eri

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ áo
  • ve áo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.