負荷 (ふか) — tải trọng, gánh nặng, phụ tải

tải trọng
Tần suất #3790 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fuka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tải trọng
  • gánh nặng
  • phụ tải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.