外務省 (がいむしょう) — Bộ Ngoại giao, ngoại vụ tỉnh

がいしょう Bộ Ngoại giao
Tần suất #2641 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

gaimushou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bộ Ngoại giao
  • ngoại vụ tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.