外相 (がいしょう) — bộ trưởng ngoại giao, ngoại tướng

がいしょう bộ trưởng ngoại giao
Tần suất #4864 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gaishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ trưởng ngoại giao
  • ngoại tướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.