(がけ) — vách đá, vực

がけ vách đá
Tần suất #7696 1 ký tự noun

gake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vách đá
  • vực

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.