(は) — lưỡi dao, nhận

lưỡi dao
Tần suất #4873 1 ký tự noun

ha

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưỡi dao
  • nhận

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.