Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拝見 (はいけん) — xem (khiêm nhường), bái kiến

拝はい見けん xem (khiêm nhường)
Tần suất #3386 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haiken

はいけん
Pitch はいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拝見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem (khiêm nhường)
  • bái kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拝見する

はいけんする

拝見します

はいけんします

Present negative

拝見しない

はいけんしない

拝見しません

はいけんしません

Past

拝見した

はいけんした

拝見しました

はいけんしました

Past negative

拝見しなかった

はいけんしなかった

拝見しませんでした

はいけんしませんでした

Te-form

拝見して

はいけんして

拝見しまして

はいけんしまして

Potential

拝見できる

はいけんできる

拝見できます

はいけんできます

Potential negative

拝見できない

はいけんできない

拝見できません

はいけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.