拝見 (はいけん) — xem (khiêm nhường), bái kiến

はいけん xem (khiêm nhường)
Tần suất #3386 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem (khiêm nhường)
  • bái kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.