計る (はかる) — đo, tính toán, hoạch định

はか đo
Tần suất #4708 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

hakaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đo
  • tính toán
  • hoạch định

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.