華やか (はなやか) — lộng lẫy, rực rỡ, hoa lệ
華やか
lộng lẫy
Tần suất #6379
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na)
hanayaka
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなやか[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- lộng lẫy
- rực rỡ
- hoa lệ