華やか (はなやか) — lộng lẫy, rực rỡ, hoa lệ

はなやか lộng lẫy
Tần suất #6379 3 ký tự na-adjective

hanayaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lộng lẫy
  • rực rỡ
  • hoa lệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.