(はし) — đũa

はし đũa
Tần suất #848 1 ký tự noun

hashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đũa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.