働く (はたらく) — làm việc
hataraku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 働く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm việc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとを して、おかねを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
建物や機械だけでなく、そこで働いた女性たちも、この変化を支えました。
Tatemono ya kikai dake de naku, soko de hataraita joseitachi mo, kono henka o sasaemashita.
Not just buildings and machines, but also the women who worked there supported this change.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
働く はたらく |
働きます はたらきます |
| Present negative |
働かない はたらかない |
働きません はたらきません |
| Past |
働いた はたらいた |
働きました はたらきました |
| Past negative |
働かなかった はたらかなかった |
働きませんでした はたらきませんでした |
| Te-form |
働いて はたらいて |
働きまして はたらきまして |
| Potential |
働ける はたらける |
働けます はたらけます |
| Potential negative |
働けない はたらけない |
働けません はたらけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 働く.