Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

働く (はたらく) — làm việc

働はたらく làm việc
Tần suất #426 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

hataraku

はたらく
Pitch はたらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 働く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm việc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとを して、おかねを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

働く

はたらく

働きます

はたらきます

Present negative

働かない

はたらかない

働きません

はたらきません

Past

働いた

はたらいた

働きました

はたらきました

Past negative

働かなかった

はたらかなかった

働きませんでした

はたらきませんでした

Te-form

働いて

はたらいて

働きまして

はたらきまして

Potential

働ける

はたらける

働けます

はたらけます

Potential negative

働けない

はたらけない

働けません

はたらけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 働く.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.