(へい) — thứ ba (trong giáp ất bính), bính, hạng C

へい thứ ba (trong giáp ất bính)
1 ký tự noun

hei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ ba (trong giáp ất bính)
  • bính
  • hạng C

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.