丙 (へい) — thứ ba (trong giáp ất bính), bính, hạng C
丙
thứ ba (trong giáp ất bính)
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
hei
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thứ ba (trong giáp ất bính)
- bính
- hạng C