返信 (へんしん) — thư trả lời, phản hồi, phản tín

へんしん thư trả lời
Tần suất #2610 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thư trả lời
  • phản hồi
  • phản tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.