(ひつじ) — con cừu, cừu

ひつじ con cừu
Tần suất #2200 Lớp 3 1 ký tự noun

hitsuji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con cừu
  • cừu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.