報じる (ほうじる) — đưa tin, báo cáo, thông báo

ほうじる đưa tin
Tần suất #3417 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

houjiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa tin
  • báo cáo
  • thông báo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.