Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報じる (ほうじる) — đưa tin, báo cáo, thông báo

報ほうじる đưa tin
Tần suất #3417 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

houjiru

ほうじる
Pitch ほうじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 報じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa tin
  • báo cáo
  • thông báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報じる

ほうじる

報じます

ほうじます

Present negative

報じない

ほうじない

報じません

ほうじません

Past

報じた

ほうじた

報じました

ほうじました

Past negative

報じなかった

ほうじなかった

報じませんでした

ほうじませんでした

Te-form

報じて

ほうじて

報じまして

ほうじまして

Potential

報じられる

ほうじられる

報じられます

ほうじられます

Potential negative

報じられない

ほうじられない

報じられません

ほうじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.