忙しい (いそがしい) — bận rộn, bận

いそがしい bận rộn
Tần suất #2000 3 ký tự i-adjective

isogashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bận rộn
  • bận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.