成就 (じょうじゅ) — thành tựu, hoàn thành, viên mãn

じょうじゅ thành tựu
Tần suất #9456 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

jouju

Pitch じょじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành tựu
  • hoàn thành
  • viên mãn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.