重力 (じゅうりょく) — trọng lực, lực hấp dẫn

じゅうりょく trọng lực
Tần suất #5934 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

juuryoku

Pitch じゅりょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trọng lực
  • lực hấp dẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.