(かみなり) — sấm sét, sấm, lôi

かみなり sấm sét
Tần suất #5538 1 ký tự noun

kaminari

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sấm sét
  • sấm
  • lôi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.