Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

換金 (かんきん) — đổi ra tiền mặt, hoán kim

換かん金きん đổi ra tiền mặt
Tần suất #9601 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankin

かんきん
Pitch かんきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 換金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổi ra tiền mặt
  • hoán kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

換金する

かんきんする

換金します

かんきんします

Present negative

換金しない

かんきんしない

換金しません

かんきんしません

Past

換金した

かんきんした

換金しました

かんきんしました

Past negative

換金しなかった

かんきんしなかった

換金しませんでした

かんきんしませんでした

Te-form

換金して

かんきんして

換金しまして

かんきんしまして

Potential

換金できる

かんきんできる

換金できます

かんきんできます

Potential negative

換金できない

かんきんできない

換金できません

かんきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.