換金 (かんきん) — đổi ra tiền mặt, hoán kim
換金
đổi ra tiền mặt
Tần suất #9601
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kankin
かんきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 換金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổi ra tiền mặt
- hoán kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
換金する かんきんする |
換金します かんきんします |
| Present negative |
換金しない かんきんしない |
換金しません かんきんしません |
| Past |
換金した かんきんした |
換金しました かんきんしました |
| Past negative |
換金しなかった かんきんしなかった |
換金しませんでした かんきんしませんでした |
| Te-form |
換金して かんきんして |
換金しまして かんきんしまして |
| Potential |
換金できる かんきんできる |
換金できます かんきんできます |
| Potential negative |
換金できない かんきんできない |
換金できません かんきんできません |