(かんむり) — vương miện, mũ miện, bộ thủ trên

かんむり vương miện
Tần suất #6917 1 ký tự taru-adjective

kanmuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vương miện
  • mũ miện
  • bộ thủ trên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.